Nghĩa tiếng Việt
cắt đứt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
割 = 害 (Hại, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh. Bộ đao chỉ hành động cắt bằng dao, 害 cho âm đọc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gē/cắt
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: cắt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cắt": dao (刂) cắt đứt điều gây hại (害) — cắt bỏ những thứ có hại, như phẫu thuật cắt bỏ bệnh.
Gương Hán-Việt
"cắt" trong "cắt đứt", "phân cắt" — chia cắt, tách rời bằng vật sắc
Mở khoá kiến thức
Biết 割 (cắt) mở khoá: 分割 (phân chia), 切割 (cắt), 割舍 (từ bỏ), 割让 (nhượng lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
割 là chữ hình thanh: 刂 (刀, dao) biểu nghĩa, 害 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là cắt bằng dao, chia cắt. Chữ thấy trong triện thư.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 医生割去了坏死的组织。
Bác sĩ cắt bỏ mô hoại tử.
- 这块土地被分割成几部分。
Mảnh đất này bị chia cắt thành nhiều phần.
- 他不愿意割舍旧时的友情。
Anh ấy không muốn từ bỏ tình bạn cũ.
- 任人宰割是最悲哀的处境。
Để người khác muốn làm gì thì làm là hoàn cảnh bi thảm nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.