Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cắt đứt

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

割 = 害 (Hại, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh. Bộ đao chỉ hành động cắt bằng dao, 害 cho âm đọc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //cắt

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: cắt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cắt": dao (刂) cắt đứt điều gây hại (害) — cắt bỏ những thứ có hại, như phẫu thuật cắt bỏ bệnh.

Gương Hán-Việt

"cắt" trong "cắt đứt", "phân cắt" — chia cắt, tách rời bằng vật sắc

Mở khoá kiến thức

Biết 割 (cắt) mở khoá: 分割 (phân chia), 切割 (cắt), 割舍 (từ bỏ), 割让 (nhượng lại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

割 seal 1
Triện thư

割 là chữ hình thanh: 刂 (刀, dao) biểu nghĩa, 害 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là cắt bằng dao, chia cắt. Chữ thấy trong triện thư.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 医生割去了坏死的组织。Yīshēng gē qù le huàisǐ de zǔzhī. thanh 1

    Bác sĩ cắt bỏ mô hoại tử.

  • 这块土地被分割成几部分。Zhè kuài tǔdì bèi fēngē chéng jǐ bùfen. thanh 4

    Mảnh đất này bị chia cắt thành nhiều phần.

  • 他不愿意割舍旧时的友情。Tā bù yuànyì gēshě jiùshí de yǒuqíng. thanh 1

    Anh ấy không muốn từ bỏ tình bạn cũ.

  • 任人宰割是最悲哀的处境。Rèn rén zǎi gē shì zuì bēi'āi de chǔjìng. thanh 4

    Để người khác muốn làm gì thì làm là hoàn cảnh bi thảm nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 割 chứa 害 làm phần âm, nhưng 害 là gây hại (không có bộ đao)

  • cùng liên quan đến cắt (bộ đao), nhưng 剪 là kéo cắt, 割 là cắt bằng dao

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.