Từ vựng tiếng Trung
hài

Nghĩa tiếng Việt

hãm hại; hại, có hại

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Etymology của 害 còn nhiều tranh luận: có thuyết hội ý (cây giáo 𫲸 + dấu 口 phân biệt) và có thuyết hình thanh (bộ biểu âm là 𡩜). Cả hai đều dẫn đến nghĩa "gây hại, hãm hại, có hại".

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /hài/gây hại, làm hại

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hại": dưới mái nhà 宀, có vật sắc nhọn 丰 chĩa xuống miệng 口 – trong nhà mà cất vũ khí đe doạ thì sẽ sinh tai hoạ; nên 害 nghĩa là hại, gây hại, hãm hại.

Gương Hán-Việt

"hại" trong tai hại, gây hại, có hại, làm hại, lợi hại, thiệt hại.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 害 mở khoá: 害, 害怕, 害羞, 危害, 灾害, 伤害, 厉害.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

害 bronze 1
Kim văn
害 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 害 có nhiều cách giải. Hà Lâm Nghi cho rằng đây là chữ hội ý gồm 𫲸 (một loại giáo) + 口 (dấu phân biệt). Lý Học Cần lại xếp 害 là chữ hình thanh (psc) với 𡩜 (xiàn) là bộ biểu âm. Quách Mạt Nhược thì có cách giải khác. Dù theo cách nào, chữ 害 luôn mang nghĩa "làm hại, gây hại, tổn hại, có hại", về sau mở rộng thành "hãm hại, tai hoạ".

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我害怕黑。wǒ hài pà hēi. thanh 3

    Tôi sợ bóng tối.

  • 她有点害羞。tā yǒu diǎn hài xiū. thanh 1

    Cô ấy hơi xấu hổ.

  • 抽烟有害身体。chōu yān yǒu hài shēn tǐ. thanh 1

    Hút thuốc có hại cho sức khỏe.

  • 这个人很厉害。zhè ge rén hěn lì hai. thanh 4

    Người này rất giỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ 宀 ở trên, dễ nhầm khi viết phần khung

  • cùng bộ 宀, học sinh hay viết nhầm phần thân

  • có bộ 害 bên trái, dễ lẫn khi viết

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.