Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các từ chỉ quan hệ như quan hệ lợi hại, hoặc cấu trúc cân nhắc lợi hại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lợi hại
Từng chữ
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
- 害hạihãm hại; hại, có hại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 做决定前要权衡其中的利害得失。
Trước khi đưa ra quyết định cần cân nhắc lợi hại được mất trong đó.
- 这件事的利害关系非常复杂。
Mối quan hệ lợi hại của việc này vô cùng phức tạp.
- 我们是共同面对利害的合作伙伴。
Chúng ta là đối tác hợp tác cùng đối mặt với lợi hại.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.