Từ vựng tiếng Trung
lì*hài利
害
Nghĩa tiếng Việt
lợi hại
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
利
Bộ: 刂 (dao, kiếm)
7 nét
害
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '利' bao gồm bộ '禾' (lúa) và '刂' (dao, kiếm), thể hiện ý nghĩa cắt lúa một cách hiệu quả để có lợi ích.
- Chữ '害' gồm bộ '宀' (mái nhà) kết hợp với các yếu tố khác thể hiện sự tổn hại, tác hại có thể xảy ra dưới mái nhà hoặc trong không gian bảo vệ.
→ Sự kết hợp của 'lợi ích' và 'tác hại', thể hiện các mặt đối lập của một vấn đề hoặc tình huống.
Từ ghép thông dụng
利害
lợi hại, mối quan hệ lợi và hại
利益
lợi ích
害怕
sợ hãi