Từ vựng tiếng Trung
qīn*hài侵
害
Nghĩa tiếng Việt
xâm phạm
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
侵
Bộ: 亻 (người)
9 nét
害
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 侵: Bao gồm bộ '亻' chỉ người và phần còn lại chỉ âm đọc.
- 害: Bao gồm bộ '宀' nghĩa là mái nhà, và phần còn lại chỉ ý nghĩa liên quan đến việc làm hại.
→ 侵害: Sự tổn hại hoặc làm hại.
Từ ghép thông dụng
侵略
xâm lược
侵犯
xâm phạm
侵入
xâm nhập