Từ vựng tiếng Trung
shāng*hài

Nghĩa tiếng Việt

làm hại, tổn thương

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về việc gây tổn thương về thể chất hoặc tinh thần. Có thể dùng cho cả con người và vật.

Câu ví dụ

  • 这件事伤害了他的感情Zhè jiàn shì shānghài le tā de gǎnqíng thanh 4

    Việc này đã làm tổn thương cảm xúc của anh ấy

  • 吸烟会伤害健康Xīyān huì shānghài jiànkāng thanh 1

    Hút thuốc lá sẽ gây hại cho sức khỏe

  • 不要伤害别人Bùyào shānghài biérén thanh 4

    Đừng làm hại người khác

  • 他受到了严重的伤害Tā shòudàole yánzhòng de shānghài thanh 1

    Anh ấy đã chịu tổn thương nghiêm trọng

Kết hợp thường gặp

  • 受到伤害shòudào shānghài thanh 4

    bị tổn thương

  • 身体伤害shēntǐ shānghài thanh 1

    tổn thương cơ thể

  • 感情伤害gǎnqíng shānghài thanh 3

    tổn thương tình cảm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.