Từ vựng tiếng Trung
lì*hai

Nghĩa tiếng Việt

ngầu

2 chữ15 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 厉 có bộ '厂' chỉ ý nghĩa liên quan đến một nơi, trạng thái hoặc hành động mạnh mẽ.
  • 害 có bộ '宀' chỉ ý nghĩa liên quan đến các hoạt động, sự kiện diễn ra trong nhà hoặc có sự bảo vệ.

厉害 biểu thị một điều gì đó ghê gớm, nghiêm trọng, hoặc mạnh mẽ.

Từ ghép thông dụng

厉害lìhai

ghê gớm, tài giỏi

厉声lìshēng

giọng nói nghiêm khắc

严厉yánlì

nghiêm khắc