Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
lì*hai

Nghĩa tiếng Việt

ngầu, lợi hại, ghê gớm

Âm Hán Việt

lệ hại

2 chữ15 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trạng thái để miêu tả mức độ nghiêm trọng hoặc khả năng xuất sắc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

lệ hại

Từng chữ

  • lệmài; gắng sức
  • hạihãm hại; hại, có hại

Tầng từ vựng

Lời khen (ngầu, giỏi) hoặc miêu tả mức độ (ghê, mạnh). Phổ biến trong văn nói.

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 厉害
    • 太厉害了
    • 很厉害
    • 利害关系

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.