Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trạng thái để miêu tả mức độ nghiêm trọng hoặc khả năng xuất sắc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lệ hại
Từng chữ
- 厉lệmài; gắng sức
- 害hạihãm hại; hại, có hại
Tầng từ vựng
Lời khen (ngầu, giỏi) hoặc miêu tả mức độ (ghê, mạnh). Phổ biến trong văn nói.
Câu ví dụ
Kết hợp thường gặp
- 厉害
- 太厉害了
- 很厉害
- 利害关系
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.