Từ vựng tiếng Trung
ān

Nghĩa tiếng Việt

yên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

安 = 宀 (Miên, mái nhà) + 女 (Nữ, người nữ); chữ hội ý — người nữ ngồi yên dưới mái nhà, biểu thị 'yên ổn, an lành'. Một số học giả xem 女 ở đây kiêm vai trò biểu âm gần.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /ān/bình an

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: an

Mẹo nhớ

Hán-Việt "an": người nữ 女 yên ngồi dưới mái nhà 宀 — đó là cảnh an cư, an toàn, an lành; an ngay trong tổ ấm.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'an toàn', 'an ninh', 'bình an', 'an cư', 'an ủi'.

Mở khoá kiến thức

Biết 安 mở khoá toàn bộ hệ từ chỉ sự yên ổn Hán-Việt: an toàn, an ninh, bình an, an phận, an cư.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

安 oracle 1
Giáp cốt văn
安 bronze 1
Kim văn
安 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 安 là chữ hội ý: bên trên là 宀 (mái nhà), bên dưới là 女 (người nữ). Hình ảnh người nữ ngồi yên dưới mái nhà biểu thị 'an cư, yên ổn'. Nghĩa gốc 'yên tĩnh, an toàn', mở rộng thành 'làm yên lòng, sắp đặt, đặt vào'. Trong giáp cốt và kim văn, hình rõ là một người quỳ trong nhà.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请注意安全。qǐng zhùyì ānquán. thanh 3

    Xin chú ý an toàn.

  • 祝你晚安。zhù nǐ wǎn'ān. thanh 4

    Chúc bạn ngủ ngon.

  • 他安静地坐着。tā ānjìng de zuò zhe. thanh 1

    Anh ấy ngồi yên lặng.

  • 我们安排好了。wǒmen ānpái hǎo le. thanh 3

    Chúng tôi đã sắp xếp xong.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 宀 trên cùng, dễ nhầm khi mới học

  • đồng âm 'an/àn', có 安 làm thanh phù

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.