Nghĩa tiếng Việt
giữ, coi; đợi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
守 = 宀 (Miên: mái nhà) + 寸 (Thốn: bàn tay/dạng gốc của 肘); chữ hội ý — bàn tay canh giữ ngôi nhà, gợi nghĩa 'canh gác, giữ gìn'. Có ý kiến xem 寸 cũng đóng vai trò biểu âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shǒu/giữ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thủ": 宀 (mái nhà) + 寸 (bàn tay) — một bàn tay đứng canh trong nhà, gợi nghĩa 'canh giữ, bảo vệ, tuân thủ' trong 守护, 保守, 遵守.
Gương Hán-Việt
'thủ' trong 'thủ môn', 'bảo thủ', 'tuân thủ'
Mở khoá kiến thức
Nắm 守 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 遵守, 保守, 守护, 防守, 坚守, 守候, 守株待兔.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 守 là hội ý: 宀 (mái nhà, công trình) + 寸 (vốn là dạng gốc của 肘, chỉ tay/cùi chỏ) — dùng tay canh gác một toà nhà. Trong giáp cốt và kim văn, chữ có hình mái nhà cùng một bàn tay phía dưới, rất gần với nghĩa gốc 'giữ, canh phòng, bảo vệ'. Một số nguồn coi 寸 đồng thời đóng vai biểu âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们要遵守交通规则。
Chúng ta phải tuân thủ luật giao thông.
- 他的想法有点保守。
Suy nghĩ của anh ấy hơi bảo thủ.
- 妈妈每天守护着我们。
Mẹ luôn bảo vệ chúng tôi mỗi ngày.
- 这个球队防守很强。
Đội bóng này phòng thủ rất mạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.