Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shǒu

Nghĩa tiếng Việt

giữ, coi; đợi

Âm Hán Việt

thủ

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 守 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

守 = 宀 (Miên: mái nhà) + 寸 (Thốn: bàn tay/dạng gốc của 肘); chữ hội ý — bàn tay canh giữ ngôi nhà, gợi nghĩa 'canh gác, giữ gìn'. Có ý kiến xem 寸 cũng đóng vai trò biểu âm.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Làm động từ đứng trước danh từ để chỉ hành động canh giữ, bảo vệ hoặc tuân thủ luật lệ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shǒu/giữ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thủ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thủ": 宀 (mái nhà) + 寸 (bàn tay) — một bàn tay đứng canh trong nhà, gợi nghĩa 'canh giữ, bảo vệ, tuân thủ' trong 守护, 保守, 遵守.

Gương Hán-Việt

'thủ' trong 'thủ môn', 'bảo thủ', 'tuân thủ'

Mở khoá kiến thức

Nắm 守 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 遵守, 保守, 守护, 防守, 坚守, 守候, 守株待兔.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

守 oracle 1
Giáp cốt văn
守 bronze 1
Kim văn
守 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 守 là hội ý: 宀 (mái nhà, công trình) + 寸 (vốn là dạng gốc của 肘, chỉ tay/cùi chỏ) — dùng tay canh gác một toà nhà. Trong giáp cốt và kim văn, chữ có hình mái nhà cùng một bàn tay phía dưới, rất gần với nghĩa gốc 'giữ, canh phòng, bảo vệ'. Một số nguồn coi 寸 đồng thời đóng vai biểu âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3men thanh 5yào thanh 4zūn thanh 1shǒu thanh 3jiāo thanh 1tōng thanh 1guī thanh 1zé. thanh 2

    Chúng ta phải tuân thủ luật giao thông.

  • thanh 1de thanh 5xiǎng thanh 3 thanh 3yǒu thanh 3diǎn thanh 3bǎo thanh 3shǒu. thanh 3

    Suy nghĩ của anh ấy hơi bảo thủ.

  • thanh 1ma thanh 5měi thanh 3tiān thanh 1shǒu thanh 3 thanh 4zhe thanh 5 thanh 3men. thanh 5

    Mẹ luôn bảo vệ chúng tôi mỗi ngày.

  • zhè thanh 4 thanh 4qiú thanh 2duì thanh 4fáng thanh 2shǒu thanh 3hěn thanh 3qiáng. thanh 2

    Đội bóng này phòng thủ rất mạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 宀, phần dưới giống nhau ở nét đầu, dễ nhầm khi nhìn lướt

  • cùng bộ 宀, cấu trúc trên dưới giống nhau

  • đồng âm shǒu, đồng Hán-Việt 'thủ', dễ nhầm khi tra nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.