Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ chỉ người, vùng đất hoặc giá trị tinh thần cần được bảo vệ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thủ hộ
Từng chữ
- 守thủgiữ, coi; đợi
- 护hộche chở, bảo vệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ việc canh giữ, bảo vệ something quý giá. Mang sắc thái trang trọng, cảm xúc.
Câu ví dụ
- 守护家园
Bảo vệ quê hương
- 守护着孩子
Bảo vệ đứa trẻ
- 守护和平
Bảo vệ hòa bình
Kết hợp thường gặp
- 守护者
- 精心守护
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.