Nghĩa tiếng Việt
che chở, bảo vệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
护 (phồn thể 護) = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 户 (Hộ, biểu âm); chữ hình thanh — dùng tay che chở cửa nhà, bảo vệ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hù/bảo vệ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hộ": tay 扌 che chở cửa nhà 户 — hộ là bảo vệ, là che chở; bảo hộ, hộ chiếu, hộ lý đều từ đây.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'bảo hộ', 'hộ chiếu', 'hộ lý', 'biện hộ', 'hộ vệ'.
Mở khoá kiến thức
Biết 护 mở khoá hệ từ Hán-Việt về bảo vệ và pháp lý: bảo hộ, hộ chiếu, hộ vệ, biện hộ, ủng hộ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 護 (giản thể 护) là chữ hình thanh phức tạp: nguyên bản bộ 言 (lời nói) cho nghĩa và 蒦 cho âm — 'dùng lời để biện hộ, che chở'. Bản giản thể 护 thay bằng cấu trúc đơn giản 扌+户: dùng tay che chở cửa nhà. Nghĩa 'che chở, bảo vệ' được giữ nguyên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.