Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với các tân ngữ trừu tượng mang tính chính trị hoặc tập thể như chính sách, lãnh đạo
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ủng hộ
Từng chữ
- 拥ủngủng hộ, giúp đỡ
- 护hộche chở, bảo vệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh chính trị, xã hội - ủng hộ chính sách, lãnh đạo.
Câu ví dụ
- 大家拥护这个决定
Mọi người ủng hộ quyết định này
- 拥护党的领导
Ủng hộ sự lãnh đạo của đảng
- 获得广泛拥护
Được ủng hộ rộng rãi
- 拥护改革
Ủng hộ cải cách
- 坚决拥护
Kiên quyết ủng hộ
Kết hợp thường gặp
- 广泛拥护
ủng hộ rộng rãi
- 拥护者
người ủng hộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.