Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh chính trị, xã hội - ủng hộ chính sách, lãnh đạo.
Câu ví dụ
- 大家拥护这个决定
Mọi người ủng hộ quyết định này
- 拥护党的领导
Ủng hộ sự lãnh đạo của đảng
- 获得广泛拥护
Được ủng hộ rộng rãi
- 拥护改革
Ủng hộ cải cách
- 坚决拥护
Kiên quyết ủng hộ
Kết hợp thường gặp
- 广泛拥护
ủng hộ rộng rãi
- 拥护者
người ủng hộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.