Từ vựng tiếng Trung
yōng*bào

Nghĩa tiếng Việt

ôm; ôm ấp

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: ôm; ôm ấp

Câu ví dụ

  • 这是拥抱Zhè shì 拥抱 thanh 4

    Đây là ôm; ôm ấp

  • 我喜欢拥抱Wǒ xǐhuān 拥抱 thanh 3

    Tôi thích 拥抱

  • 有拥抱Yǒu 拥抱 thanh 3

    Có 拥抱

  • 没有拥抱Méiyǒu 拥抱 thanh 2

    Không có 拥抱

Kết hợp thường gặp

  • 很拥抱很 拥抱 thanh 5

    很 拥抱

  • 非常拥抱非常 拥抱 thanh 5

    非常 拥抱

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.