Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi là danh từ thường đi sau giới từ để chỉ vị trí trong lòng, khi là động từ mang tân ngữ trừu tượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoài bão
Từng chữ
- 怀hoàinhớ nhung; ôm
- 抱bãoôm ấp, bế; ấp ủ; vừa khít, khớp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Hoài-báo' mang sắc thái ấm áp, che chở. Có thể dùng ẩn dụ (vào lòng thiên nhiên).
Câu ví dụ
- 投入大自然的怀抱
Hòa mình vào thiên nhiên
- 在母亲的怀抱中长大
Lớn lên trong vòng tay mẹ
- 温暖的怀抱
Vòng tay ấm áp
Kết hợp thường gặp
- 怀抱中
trong vòng tay
- 投入怀抱
hòa mình vào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.