Từ vựng tiếng Trung
huái*bào怀
抱
Nghĩa tiếng Việt
ôm, bao trùm
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
怀
Bộ: 忄 (tâm (trái tim, cảm xúc))
7 nét
抱
Bộ: 扌 (thủ (tay))
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '怀' bao gồm phần bộ '忄' (tâm) và phần âm '褱'. Bộ '忄' liên quan đến cảm xúc và tâm trí.
- Chữ '抱' bao gồm phần bộ '扌' (tay) và phần âm '包'. Bộ '扌' ám chỉ hành động của tay.
→ Từ '怀抱' thường mang nghĩa là ôm ấp, biểu hiện tình cảm và hành động.
Từ ghép thông dụng
怀念
nhớ nhung
怀孕
mang thai
拥抱
ôm chặt