Từ vựng tiếng Trung
huái*bào怀

Nghĩa tiếng Việt

vòng tay, ôm ấp (hoài-báo: ngực + ôm)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm (trái tim, cảm xúc))

7 nét

Bộ: (thủ (tay))

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'Hoài-báo' mang sắc thái ấm áp, che chở. Có thể dùng ẩn dụ (vào lòng thiên nhiên).

Câu ví dụ

  • 投入大自然的怀抱tóurù dàzìrán de huáibào thanh 2

    Hòa mình vào thiên nhiên

  • 在母亲的怀抱中长大zài mǔqīn de huáibào zhōng zhǎngdà thanh 4

    Lớn lên trong vòng tay mẹ

  • 温暖的怀抱wēnnuǎn de huáibào thanh 1

    Vòng tay ấm áp

Kết hợp thường gặp

  • 怀抱中huáibào zhōng thanh 2

    trong vòng tay

  • 投入怀抱tóurù huáibào thanh 2

    hòa mình vào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.