Nghĩa tiếng Việt
ôm ấp, bế; ấp ủ; vừa khít, khớp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
抱 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 扌 (手, bàn tay — biểu nghĩa) + 包 (biểu âm; nghĩa 'bao bọc' nên cũng gợi ý 'ôm gói trong tay'). Hai cánh tay vòng ôm — nghĩa 'ôm, bế'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bào/ôm
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Bão": bàn tay (扌) bao bọc (包) — đó là 'bão', ôm, bế.
Gương Hán-Việt
'Bão' trong 'hoài bão', 'bão phụ' (ôm cha — phụng dưỡng), 'ôm bão'.
Mở khoá kiến thức
Biết 抱 mở khoá 抱歉 (bão khiểm, xin lỗi), 拥抱 (ung bão, ôm), 抱怨 (bão oán, oán trách), 抱负 (bão phụ, hoài bão), 怀抱 (hoài bão).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 抱 là chữ hình thanh kiêm hội ý gồm 手 (扌, bàn tay — biểu nghĩa) + 包 (biểu âm). Vì 包 có nghĩa 'bao bọc' nên ngoài vai trò biểu âm còn gợi thêm ý 'ôm gói trong tay'. Nghĩa gốc 'ôm trong vòng tay' phái sinh các nghĩa 'ấp ủ, ôm ấp (ý nghĩ, hoài bão), bế (em bé), ôm xin lỗi (抱歉)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 妈妈抱着小孩。
Mẹ đang bế đứa nhỏ.
- 我们紧紧地拥抱了一下。
Chúng tôi đã ôm nhau thật chặt.
- 抱歉,我来晚了。
Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
- 他总是抱怨工作太忙。
Anh ấy luôn than phiền công việc quá bận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.