Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ trực tiếp hoặc làm danh từ đứng sau các lượng từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ủng bão
Từng chữ
- 拥ủngủng hộ, giúp đỡ
- 抱bãoôm ấp, bế; ấp ủ; vừa khít, khớp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ôm; ôm ấp
Câu ví dụ
- 见面时,他们热情地拥抱在一起。
Khi gặp nhau, họ nhiệt tình ôm chầm lấy nhau.
- 母亲给哭泣的孩子一个温暖的拥抱。
Người mẹ trao cho đứa trẻ đang khóc một cái ôm ấm áp.
- 我们应该用开放的心态去拥抱变化。
Chúng ta nên dùng tâm thái cởi mở để đón nhận sự thay đổi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.