Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái đông đúc của đường sá hoặc địa điểm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ủng tễ
Từng chữ
- 拥ủngủng hộ, giúp đỡ
- 挤tễgạt, đẩy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: đông đúc
Câu ví dụ
- 下班时间的地铁总是非常拥挤。
Tàu điện ngầm lúc tan tầm luôn luôn rất đông đúc.
- 节日期间,这个景区变得十分拥挤。
Trong thời gian lễ hội, khu danh lam thắng cảnh này trở nên rất đông đúc.
- 狭窄的街道上挤满了拥挤的人群。
Trên con phố chật hẹp chen chúc những đám đông người.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.