Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: đông đúc
Câu ví dụ
- 这是拥挤
Đây là đông đúc
- 我喜欢拥挤
Tôi thích 拥挤
- 有拥挤
Có 拥挤
- 没有拥挤
Không có 拥挤
Kết hợp thường gặp
- 很拥挤
很 拥挤
- 非常拥挤
非常 拥挤
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.