Từ vựng tiếng Trung
yōng*jǐ拥
挤
Nghĩa tiếng Việt
đông đúc
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
拥
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
挤
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '拥' có bộ 'tay' (扌) biểu thị hành động bằng tay và phần còn lại biểu thị ý nghĩa của từ.
- Chữ '挤' cũng có bộ 'tay' (扌), kết hợp với phần còn lại để chỉ hành động chen lấn, đẩy.
→ '拥挤' có nghĩa là chen chúc, đông đúc, thường chỉ trạng thái nơi có nhiều người hoặc vật chen nhau.
Từ ghép thông dụng
拥抱
ôm
拥护
ủng hộ
挤压
ép, nén