Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
bǎo

Nghĩa tiếng Việt

no bụng; hạt gạo mẩy; đủ, nhiều, từng trải; thoả thích

Âm Hán Việt

bão

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 飽 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

飽 = 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn/ăn) + 包 (Bao, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 食 chỉ nghĩa liên quan đến ăn uống; 包 cho âm bǎo. Bụng chứa đầy thức ăn = no.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ đứng sau động từ làm bổ ngữ kết quả hoặc đứng trước danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bão

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bão": thức ăn (食) bao (包) kín bụng — ăn no đến mức bao đầy bụng, bão hoà.

Gương Hán-Việt

bão trong "no bão" (no căng), "bão hoà" (飽和 = saturated), "ăn bão" (ăn no).

Mở khoá kiến thức

Biết 飽 giúp hiểu dạng truyền thống của 饱 và đọc 飽和 (bão hoà), 飽滿 (căng đầy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

飽 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 飽 là chữ hình thanh: 食 (thức ăn, ăn) biểu nghĩa, 包 biểu âm. Wiktionary ghi chú: bộ 食 xác định nghĩa ăn uống, và 包 (bao bọc) gợi ý bao gói trong ngữ cảnh thực phẩm. Nghĩa: no bụng. Mở rộng: đầy đủ, thoả mãn. Chữ truyền thống, dạng giản thể cũng là 饱.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我吃飽了,謝謝。wǒ chī bǎo le, xièxiè. thanh 3

    Tôi ăn no rồi, cảm ơn.

  • 飽讀詩書,學富五車。bǎo dú shīshū, xué fù wǔ chē. thanh 3

    Đọc sách no nê, học vấn uyên bác.

  • 這溶液已達到飽和狀態。zhè róngyè yǐ dádào bǎohé zhuàngtài. thanh 4

    Dung dịch này đã đạt trạng thái bão hoà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 饱 là dạng giản thể của 飽, cùng nghĩa

  • chứa 包 bên trong, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.