Nghĩa tiếng Việt
giữ gìn; bảo đảm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
保 ghép từ 亻 (Nhân, người) và 呆 (vốn là 子 với các nét thêm vẽ tay); chữ hội ý (ls=ic) — người cõng đứa trẻ trên lưng, ý chỉ 'bảo vệ, che chở'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bǎo/bảo đảm
- /bǎo/bảo quản
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: bảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bảo": người 亻 cõng đứa con 子 — bảo vệ con trên lưng; nhớ 保护 (bảo hộ), 保证 (bảo chứng), 保险 (bảo hiểm).
Gương Hán-Việt
'bảo' trong 'bảo vệ', 'bảo hiểm', 'bảo đảm', 'bảo tồn'
Mở khoá kiến thức
Biết 保 là mở 保护, 保证, 保存, 保持, 保险, 保养 — nhóm động từ về che chở và đảm bảo HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 保 ở giáp cốt văn là chữ hội ý ghép 人 và 子: hình một người cõng đứa trẻ trên lưng — nghĩa 'mang vác, bảo vệ trẻ'. So sánh với 好. Sang kim văn, người ta thêm 爪 (tay) vào để nhấn mạnh động tác cõng; phần này về sau giản hoá thành một hai nét, hợp với 子 thành 呆 như hiện nay. Nghĩa gốc 'che chở' phát triển thành 'bảo đảm, giữ gìn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们要保护环境。
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
- 我保证按时完成任务。
Tôi bảo đảm hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
- 请保持安静。
Xin giữ yên lặng.
- 他买了一份健康保险。
Anh ấy đã mua một bảo hiểm sức khỏe.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.