Từ vựng tiếng Trung
bǎo

Nghĩa tiếng Việt

giữ gìn; bảo đảm

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

保 ghép từ 亻 (Nhân, người) và 呆 (vốn là 子 với các nét thêm vẽ tay); chữ hội ý (ls=ic) — người cõng đứa trẻ trên lưng, ý chỉ 'bảo vệ, che chở'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bǎo/bảo đảm
  • /bǎo/bảo quản

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: bảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bảo": người 亻 cõng đứa con 子 — bảo vệ con trên lưng; nhớ 保护 (bảo hộ), 保证 (bảo chứng), 保险 (bảo hiểm).

Gương Hán-Việt

'bảo' trong 'bảo vệ', 'bảo hiểm', 'bảo đảm', 'bảo tồn'

Mở khoá kiến thức

Biết 保 là mở 保护, 保证, 保存, 保持, 保险, 保养 — nhóm động từ về che chở và đảm bảo HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

保 oracle 1
Giáp cốt văn
保 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 保 ở giáp cốt văn là chữ hội ý ghép 人 và 子: hình một người cõng đứa trẻ trên lưng — nghĩa 'mang vác, bảo vệ trẻ'. So sánh với 好. Sang kim văn, người ta thêm 爪 (tay) vào để nhấn mạnh động tác cõng; phần này về sau giản hoá thành một hai nét, hợp với 子 thành 呆 như hiện nay. Nghĩa gốc 'che chở' phát triển thành 'bảo đảm, giữ gìn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们要保护环境。wǒmen yào bǎohù huánjìng. thanh 3

    Chúng ta phải bảo vệ môi trường.

  • 我保证按时完成任务。wǒ bǎozhèng ànshí wánchéng rènwù. thanh 3

    Tôi bảo đảm hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

  • 请保持安静。qǐng bǎochí ānjìng. thanh 3

    Xin giữ yên lặng.

  • 他买了一份健康保险。tā mǎi le yī fèn jiànkāng bǎoxiǎn. thanh 1

    Anh ấy đã mua một bảo hiểm sức khỏe.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần phải của 保, dễ nhầm khi thiếu bộ 亻

  • cùng Hán-Việt 'bảo', đều liên quan đến che chở (đồn trú)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.