Từ vựng tiếng Trung
bǎo*wèi保
卫
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
保
Bộ: 亻 (người)
9 nét
卫
Bộ: 卩 (con dấu)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 保: Bao gồm bộ '亻' (người) bên trái và '呆' (để lưu giữ) bên phải, thể hiện ý nghĩa liên quan đến việc bảo vệ hay duy trì người hoặc vật gì đó.
- 卫: Bao gồm bộ '卩' (con dấu) kết hợp với một nét ngang, thể hiện ý nghĩa liên quan đến sự bảo vệ, giám sát hoặc giữ gìn.
→ Bảo vệ, giữ gìn an toàn cho một đối tượng hoặc một khu vực.
Từ ghép thông dụng
保护
bảo vệ
保留
bảo lưu, giữ lại
保密
bảo mật