Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa保卫 mang sắc thái mạnh hơn 保护: thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, chính trị, bảo vệ bằng vũ lực hoặc nỗ lực có tổ chức. 保护 dùng rộng hơn (bảo vệ môi trường, trẻ em,...). Hán-Việt: 'bảo vệ'.
Câu ví dụ
- 战士们英勇地保卫着祖国
Các chiến sĩ dũng cảm bảo vệ tổ quốc
- 我们要保卫国家的领土完整
Chúng ta phải bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ của đất nước
- 他加入军队是为了保卫家园
Anh ấy gia nhập quân đội để bảo vệ quê hương
- 保卫和平是全人类的责任
Bảo vệ hòa bình là trách nhiệm của toàn nhân loại
Kết hợp thường gặp
- 保卫国家
bảo vệ đất nước
- 保卫和平
bảo vệ hòa bình
- 保卫领土
bảo vệ lãnh thổ
- 保卫战
trận chiến bảo vệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.