Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Bǎo*jiā*lì*yà保

Nghĩa tiếng Việt

Bulgaria

Âm Hán Việt

bảo gia lợi á

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bộ: 力 (sức lực)

5 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

7 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ tên quốc gia, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bảo gia lợi á

Từng chữ

  • 保bảogiữ gìn; bảo đảm
  • 加giathêm vào, tăng thêm
  • 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
  • 亚áthứ hai; châu Á

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 保加利亚以玫瑰油闻名。Bǎojiālìyà yǐ méiguīyóu wénmíng. thanh 3
  • 他计划去保加利亚旅行。Tā jìhuà qù Bǎojiālìyà lǚxíng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.