Nghĩa tiếng Việt
lợi ích, công dụng; sắc, nhọn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
利 = 禾 (Hoà, cây lúa) + 刂 (Đao, dao). Chữ hội ý: dùng dao cắt lúa — lưỡi dao phải 'sắc bén' thì mới gặt được, gặt được lúa là 'có lợi'. Vì vậy 利 vừa nghĩa 'sắc, nhọn' vừa nghĩa 'lợi ích'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lì/lợi ích
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lợi
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Lợi': lấy dao (刂) sắc gặt lúa (禾) — lưỡi 'sắc' mới có 'lợi'.
Gương Hán-Việt
'Lợi' trong lợi ích, lợi nhuận, có lợi, lưu loát (流利).
Mở khoá kiến thức
Biết 利 mở khóa 利益 (lợi ích), 利润 (lợi nhuận), 流利 (lưu lợi/lưu loát), 顺利 (thuận lợi), 利息 (lợi tức/lãi suất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 利 là chữ hội ý gồm 禾 (lúa) và 刀 (dao). Hình ảnh dao cắt lúa: lưỡi dao phải sắc bén mới gặt được, và mùa gặt mang lại lợi ích cho người nông dân. Hai nghĩa 'sắc nhọn' và 'lợi ích, lãi' đều phát triển song song từ đó.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她说汉语很流利。
Cô ấy nói tiếng Hán rất lưu loát.
- 工作进行得很顺利。
Công việc tiến triển rất thuận lợi.
- 这对我们有利。
Điều này có lợi cho chúng tôi.
- 他懂得利用机会。
Anh ấy biết cách lợi dụng cơ hội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.