Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn sáng suốt, lanh lợi
Âm Hán Việt
lợi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 9 nét
俐 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 利 (Lợi, biểu âm). Không có dữ liệu lsCodes từ Wiktionary, nhưng cấu trúc phono-semantic là hợp lý: 亻 cho nghĩa (liên quan đến người), 利 cho âm (lì). Chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Thường không đứng một mình mà kết hợp với chữ Lanh để tạo thành tính từ Lanh Lợi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lợi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lợi": người (亻) mang trong mình sự sắc bén, lợi lộc (利) — ắt là kẻ lanh lợi, nhanh nhẹn.
Gương Hán-Việt
"lợi" trong "伶俐" (linh lợi) — thường thấy trong văn nói về người thông minh hoạt bát
Mở khoá kiến thức
Biết 俐 mở khoá từ 伶俐 (lanh lợi, thông minh hoạt bát).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 俐 không có nguồn Wiktionary rõ ràng. Dựa trên cấu trúc IDS ⿰亻利: bộ 亻 (Nhân) biểu nghĩa chỉ người; 利 (Lợi) biểu âm cho âm đọc lì. Nghĩa gốc: người nhanh nhẹn, lanh lợi. Thường dùng trong 伶俐 (linh lợi). Chưa có nguồn học thuật từ Wiktionary xác nhận chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她说话很伶俐。
Cô ấy nói chuyện rất lanh lợi.
- 这个孩子伶俐可爱。
Đứa trẻ này lanh lợi đáng yêu.
- 他反应很俐落。
Phản ứng của anh ấy rất nhanh nhẹn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.