Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để khen ngợi trẻ em hoặc người trẻ tuổi, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như 很 (rất)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
linh lợi
Từng chữ
- 伶linhdiễn viên, người diễn, đào kép; lẻ loi, cô độc; nhanh nhẹn, lanh lợi
- 俐lợinhanh nhẹn sáng suốt, lanh lợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这个小女孩口齿伶俐,非常讨人喜欢。
Cô bé này ăn nói lanh lợi, vô cùng đáng yêu.
- 别看他年纪小,做事却十分聪明伶俐。
Đừng nhìn cậu ấy nhỏ tuổi, làm việc lại vô cùng thông minh lanh lợi.
- 猴子是一种动作敏捷且聪明伶俐的动物。
Khỉ là một loài động vật động tác nhanh nhẹn và thông minh lanh lợi.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.