Từ vựng tiếng Trung
líng*lì

Nghĩa tiếng Việt

thông minh

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (người)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '伶' gồm bộ nhân đứng (亻) chỉ người, và phần '令' gợi ý về âm và nghĩa.
  • Chữ '俐' cũng có bộ nhân đứng, kết hợp với phần '利' gợi ý về âm và nghĩa.

Cả hai chữ đều liên quan đến đặc điểm của con người, với ý nghĩa tổng thể là thông minh, lanh lợi.

Từ ghép thông dụng

伶俐línglì

lanh lợi, thông minh

伶仃língdīng

cô đơn

俐落lìluo

nhanh nhẹn, gọn gàng