Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lợi ích

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đao, dao)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '利' gồm hai phần: bên trái là bộ '禾' (lúa), bên phải là bộ '刀' (dao).
  • Hình ảnh này gợi nhớ đến việc cắt lúa bằng dao, tượng trưng cho sự sắc bén và hiệu quả.

Chữ '利' có nghĩa là lợi ích, lợi nhuận hoặc sắc bén.

Từ ghép thông dụng

利益lìyì

lợi ích

利息lìxī

lãi suất

顺利shùnlì

thuận lợi