Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhuān*lì

Nghĩa tiếng Việt

bằng sáng chế, độc quyền

Âm Hán Việt

chuyên lợi

2 chữ16 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ hoặc định ngữ trong các cụm từ liên quan đến luật sở hữu trí tuệ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chuyên lợi

Từng chữ

  • chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
  • lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn

Tầng từ vựng

Danh từ chỉ quyền độc quyền sáng tạo.

Câu ví dụ

  • 申请专利Shēnqǐng zhuānlì thanh 1
  • 这项发明有专利Zhè xiàng fāmíng yǒu zhuānlì thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 专利权
  • 发明专利

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.