Chủ đề · New HSK 5
Việc kinh doanh
32 từ vựng · 32 có audio
Tiến độ học0/32 · 0%
主办zhǔ*bàntổ chức承办chéng*bànđảm nhận总裁zǒng*cáichủ tịch经费jīng*fèichi phí资产zī*chǎntài sản会谈huì*tánđàm phán达成dá*chéngđạt được成交chéng*jiāokết thúc một thỏa thuận签字qiān*zìký tên专利zhuān*lìbằng sáng chế利润lì*rùnlợi nhuận创立chuàng*lìthành lập集团jí*tuántập đoàn私人sī*réncá nhân注册zhù*cèđăng ký优惠yōu*huìưu đãi代理dài*lǐđại lý代理dài*lǐđại lý竞争jìng*zhēngcạnh tranh损失sǔn*shīmất mát赔péibị lỗ赔偿péi*chángbồi thường; đền bù主导zhǔ*dǎodẫn dắt掌握zhǎng*wòkiểm soát, điều khiển基金jī*jīnquỹ博览会bó*lǎn*huìtriển lãm挣钱zhèng qiánkiếm tiền客户kè*hùkhách hàng签订qiān*dìngký kết签qiānký tên签约qiān*yuēkí hợp đồng签名qiān*míngchữ ký