Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*bàn主
办
Nghĩa tiếng Việt
tổ chức
2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
主
Bộ: 丶 (chấm, điểm)
5 nét
办
Bộ: 力 (sức mạnh)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 主 có thành phần là một chấm trên đầu và phần dưới trông giống một cái bát, có nghĩa là chủ yếu, trung tâm.
- Chữ 办 sử dụng bộ lực để biểu thị sự hoạt động, làm việc.
→ Chủ yếu, tổ chức hoặc quản lý một sự việc.
Từ ghép thông dụng
主办
chủ trì, tổ chức
主持
chủ trì
主人
chủ nhân