Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ và mang tân ngữ là các danh từ chỉ hội nghị, sự kiện, hoạt động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chủ biện
Từng chữ
- 主chủngười đứng đầu
- 办biệnlo liệu, trù tính công việc; buộc tội, trừng trị; mua, buôn; sắp sẵn, chuẩn bị sẵn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa主办 nhấn mạnh vai trò chủ trì, chịu trách nhiệm chính. Phân biệt với 承办 (chéngbàn — đảm nhận tổ chức theo ủy thác), 协办 (xiébàn — phối hợp tổ chức, vai trò phụ). Cụm 主办方 / 主办单位 rất phổ biến trong văn bản sự kiện.
Câu ví dụ
- 这届奥运会由中国主办
Kỳ Thế vận hội lần này do Trung Quốc đăng cai tổ chức
- 公司主办了一场大型音乐会
Công ty đã chủ trì tổ chức một buổi hòa nhạc lớn
- 这次展览由市政府主办
Triển lãm lần này do chính quyền thành phố đứng ra tổ chức
- 主办方提供了充足的资金和场地
Đơn vị chủ tổ chức đã cung cấp đủ kinh phí và địa điểm
Kết hợp thường gặp
- 主办单位
đơn vị chủ tổ chức
- 主办方
bên chủ tổ chức
- 联合主办
đồng tổ chức
- 主办城市
thành phố đăng cai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.