Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*bàn

Nghĩa tiếng Việt

chủ trì tổ chức, đứng ra tổ chức — là đơn vị hoặc cá nhân chủ trì, chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức một sự kiện, hoạt động.

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm, điểm)

5 nét

Bộ: (sức mạnh)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

主办 nhấn mạnh vai trò chủ trì, chịu trách nhiệm chính. Phân biệt với 承办 (chéngbàn — đảm nhận tổ chức theo ủy thác), 协办 (xiébàn — phối hợp tổ chức, vai trò phụ). Cụm 主办方 / 主办单位 rất phổ biến trong văn bản sự kiện.

Câu ví dụ

  • 这届奥运会由中国主办Zhè jiè Àoyùnhuì yóu Zhōngguó zhǔbàn thanh 4

    Kỳ Thế vận hội lần này do Trung Quốc đăng cai tổ chức

  • 公司主办了一场大型音乐会Gōngsī zhǔbàn le yī chǎng dàxíng yīnyuèhuì thanh 1

    Công ty đã chủ trì tổ chức một buổi hòa nhạc lớn

  • 这次展览由市政府主办Zhè cì zhǎnlǎn yóu shì zhèngfǔ zhǔbàn thanh 4

    Triển lãm lần này do chính quyền thành phố đứng ra tổ chức

  • 主办方提供了充足的资金和场地Zhǔbàn fāng tígōng le chōngzú de zījīn hé chǎngdì thanh 3

    Đơn vị chủ tổ chức đã cung cấp đủ kinh phí và địa điểm

Kết hợp thường gặp

  • 主办单位zhǔbàn dānwèi thanh 3

    đơn vị chủ tổ chức

  • 主办方zhǔbàn fāng thanh 3

    bên chủ tổ chức

  • 联合主办liánhé zhǔbàn thanh 2

    đồng tổ chức

  • 主办城市zhǔbàn chéngshì thanh 3

    thành phố đăng cai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.