Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng sau các động từ như gây ra, giảm bớt, chịu đựng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tổn thất
Từng chữ
- 损tổntốn, mất
- 失thấtlỡ, sai lầm; mất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: mất mát
Câu ví dụ
- 这次台风给农民带来了巨大的损失。
Cơn bão lần này đã mang lại tổn thất to lớn cho người nông dân.
- 我们必须减少公司的经济损失。
Chúng ta phải giảm thiểu tổn thất kinh tế của công ty.
- 失去健康是人生最大的损失。
Mất đi sức khỏe là mất mát lớn nhất của đời người.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.