Từ vựng tiếng Trung
yōu*huì优
惠
Nghĩa tiếng Việt
ưu đãi
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
优
Bộ: 亻 (người)
6 nét
惠
Bộ: 心 (trái tim)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '优' gồm bộ '亻' chỉ người và phần còn lại biểu thị sự ưu việt, xuất sắc.
- Chữ '惠' có bộ '心' biểu thị tình cảm, lòng tốt, kết hợp với các nét khác để chỉ sự ưu đãi, hào phóng.
→ Ưu đãi, khuyến mãi
Từ ghép thông dụng
优惠券
phiếu giảm giá
优惠价
giá ưu đãi
优惠活动
chương trình khuyến mãi