Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jī*jīn

Nghĩa tiếng Việt

quỹ, vôn quỹ

Âm Hán Việt

cơ kim

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bộ: (vàng; tiền)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ tổ chức hoặc khoản tiền quỹ, thường đi kèm với tên gọi cụ thể phía trước

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cơ kim

Từng chữ

  • (xem: tư cơ 鎡錤,镃基)
  • kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim

Tầng từ vựng

Dung trong tai chính de chi quỹ dau tư, vôn hoac to chuc phi loi nhu.

Câu ví dụ

  • 投资基金Tóuzī jījīn thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.