Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là kiến thức, kỹ năng, công nghệ hoặc vận mệnh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chưởng ác
Từng chữ
- 掌chưởnglòng bàn tay; tát, vả
- 握áccầm, nắm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: nắm bắt
Câu ví dụ
- 学习外语需要掌握正确的方法。
Học ngoại ngữ cần phải nắm vững phương pháp đúng đắn.
- 司机必须掌握熟练的驾驶技术。
Tài xế phải nắm vững kỹ thuật lái xe thành thạo.
- 只有掌握了知识,才能改变命运。
Chỉ có nắm vững tri thức mới có thể thay đổi vận mệnh.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.