Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

Nghĩa tiếng Việt

cầm, nắm

Âm Hán Việt

ác

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 握 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

握 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 屋 (Ốc, biểu âm); chữ hình thanh. 扌 chỉ động tác của tay, 屋 cho âm — sinh nghĩa 'cầm chắc, nắm trong tay'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ chỉ hành động dùng tay nắm lấy hoặc nắm giữ quyền lực, cơ hội.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //nắm; giữ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ác

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Ác': dùng tay (扌) bao trùm như mái nhà (屋) — nắm chặt trong lòng bàn tay, đó là 'ác', 'nắm'.

Gương Hán-Việt

Âm HV 'ác' này ít gặp trong tiếng Việt phổ thông; thường thấy trong từ Hán-Việt 'ác thủ' (nắm tay), 'bả ác' (把握 — nắm bắt).

Mở khoá kiến thức

Biết 握 mở khóa 握手 (ác thủ/bắt tay), 把握 (bả ác/nắm bắt), 掌握 (chưởng ác/nắm vững), 紧握 (khẩn ác/nắm chặt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

握 seal 1
Tiểu triện
握 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 握 là chữ hình thanh: 手 (tay) biểu nghĩa, 屋 biểu âm. Nghĩa gốc là 'nắm trong tay', mở rộng thành 'cầm, kiểm soát, nắm bắt (cơ hội, thông tin)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两国领导人握手致意。liǎng guó lǐngdǎorén wòshǒu zhìyì. thanh 3

    Hai nhà lãnh đạo bắt tay chào nhau.

  • 我没有把握能成功。wǒ méiyǒu bǎwò néng chénggōng. thanh 3

    Tôi không nắm chắc có thể thành công.

  • 他掌握了这门技术。tā zhǎngwò le zhè mén jìshù. thanh 1

    Anh ấy đã nắm vững kỹ thuật này.

  • 她紧紧握住我的手。tā jǐnjǐn wòzhù wǒ de shǒu. thanh 1

    Cô ấy nắm chặt tay tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 握, dễ thiếu bộ 扌

  • đồng âm wǒ (gần wò), dễ lẫn pinyin

  • cùng bộ 扌, đồng nghĩa 'nắm chặt'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.