Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: nắm bắt
Câu ví dụ
- 这是掌握
Đây là nắm bắt
- 我喜欢掌握
Tôi thích 掌握
- 有掌握
Có 掌握
- 没有掌握
Không có 掌握
Kết hợp thường gặp
- 很掌握
很 掌握
- 非常掌握
非常 掌握
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.