Từ vựng tiếng Trung
bǎ*wò把
握
Nghĩa tiếng Việt
nắm bắt
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
把
Bộ: 扌 (tay)
7 nét
握
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '把' có bộ '扌' đại diện cho tay và phía sau là chữ '巴', tạo thành ý nghĩa là nắm giữ cái gì đó.
- Chữ '握' cũng có bộ '扌' chỉ hành động liên quan đến tay, kết hợp với phần '屋' phía sau, mang ý nghĩa là nắm chặt, giữ chặt.
→ Hai chữ '把握' kết hợp với nhau có nghĩa là nắm bắt, giữ chặt một cơ hội hay một điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
把握
nắm bắt
握手
bắt tay
掌握
nắm vững