Nghĩa tiếng Việt
thấm ướt; bôi, phết
Âm Hán Việt
ác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 12 nét
渥 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 屋 (Ốc, biểu âm); chữ hình thanh. Phần thủy cho biết liên quan đến chất lỏng/ẩm ướt; phần Ốc gợi âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm động từ trong văn viết cổ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: ác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ốc": nước (氵) thấm vào mái ốc (屋) — ân nghĩa thấm sâu như mưa thấm nhà.
Gương Hán-Việt
"ốc" trong "ốc ân" (渥恩, ân sủng dày dặn)
Mở khoá kiến thức
Biết 渥 mở khoá từ cổ văn 渥恩 (ân sủng sâu dày), 渥丹 (màu đỏ đậm — tên địa danh Hoa Kỳ Wuhan dịch âm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 氵 (nước) biểu nghĩa, 屋 biểu âm. Nghĩa gốc: thấm ướt, bôi phết (chất lỏng vào bề mặt). Nghĩa phái sinh: đậm đà, nồng hậu (trong thơ văn cổ chỉ ân đức sâu dày của vua ban cho bề tôi — 渥恩, ân sủng dày dặn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他受到皇帝的渥恩。
Ông nhận được ân sủng sâu dày của hoàng đế.
- 渥丹是北美印第安人的一个部族。
Ute là một bộ tộc thổ dân Bắc Mỹ.
- 古诗中常用渥来形容恩情深厚。
Thơ cổ thường dùng 渥 để miêu tả ân tình sâu nặng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.