Nghĩa tiếng Việt
thấm ướt; bôi, phết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
渥 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 屋 (Ốc, biểu âm); chữ hình thanh. Phần thủy cho biết liên quan đến chất lỏng/ẩm ướt; phần Ốc gợi âm đọc.
Hán-Việt: ốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ốc": nước (氵) thấm vào mái ốc (屋) — ân nghĩa thấm sâu như mưa thấm nhà.
Gương Hán-Việt
"ốc" trong "ốc ân" (渥恩, ân sủng dày dặn)
Mở khoá kiến thức
Biết 渥 mở khoá từ cổ văn 渥恩 (ân sủng sâu dày), 渥丹 (màu đỏ đậm — tên địa danh Hoa Kỳ Wuhan dịch âm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 氵 (nước) biểu nghĩa, 屋 biểu âm. Nghĩa gốc: thấm ướt, bôi phết (chất lỏng vào bề mặt). Nghĩa phái sinh: đậm đà, nồng hậu (trong thơ văn cổ chỉ ân đức sâu dày của vua ban cho bề tôi — 渥恩, ân sủng dày dặn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他受到皇帝的渥恩。
Ông nhận được ân sủng sâu dày của hoàng đế.
- 渥丹是北美印第安人的一个部族。
Ute là một bộ tộc thổ dân Bắc Mỹ.
- 古诗中常用渥来形容恩情深厚。
Thơ cổ thường dùng 渥 để miêu tả ân tình sâu nặng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.