Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thấm ướt; bôi, phết

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

渥 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 屋 (Ốc, biểu âm); chữ hình thanh. Phần thủy cho biết liên quan đến chất lỏng/ẩm ướt; phần Ốc gợi âm đọc.

Hán-Việt: ốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ốc": nước (氵) thấm vào mái ốc (屋) — ân nghĩa thấm sâu như mưa thấm nhà.

Gương Hán-Việt

"ốc" trong "ốc ân" (渥恩, ân sủng dày dặn)

Mở khoá kiến thức

Biết 渥 mở khoá từ cổ văn 渥恩 (ân sủng sâu dày), 渥丹 (màu đỏ đậm — tên địa danh Hoa Kỳ Wuhan dịch âm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 氵 (nước) biểu nghĩa, 屋 biểu âm. Nghĩa gốc: thấm ướt, bôi phết (chất lỏng vào bề mặt). Nghĩa phái sinh: đậm đà, nồng hậu (trong thơ văn cổ chỉ ân đức sâu dày của vua ban cho bề tôi — 渥恩, ân sủng dày dặn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他受到皇帝的渥恩。tā shòudào huángdì de wò ēn. thanh 1

    Ông nhận được ân sủng sâu dày của hoàng đế.

  • 渥丹是北美印第安人的一个部族。Wòdān shì Běiměi Yìndì'ānrén de yī gè bùzú. thanh 4

    Ute là một bộ tộc thổ dân Bắc Mỹ.

  • 古诗中常用渥来形容恩情深厚。gǔshī zhōng cháng yòng wò lái xíngróng ēnqíng shēnhòu. thanh 3

    Thơ cổ thường dùng 渥 để miêu tả ân tình sâu nặng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, cùng nghĩa ẩm ướt/màu mỡ, dễ nhầm

  • 屋 là thành phần biểu âm trong 渥, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.