Từ vựng tiếng Trung
jìn

Nghĩa tiếng Việt

ngâm, thấm (nước); dần dần

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

浸 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 𡩠 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thuỷ chỉ liên quan đến nước, phần còn lại cho âm.

Hán-Việt: tẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tẩm": nước (氵) thấm vào từng chút một — "tẩm" là ngâm, tẩm ướt, như tẩm bổ hay tẩm quất.

Gương Hán-Việt

"tẩm" trong "tẩm bổ" (bồi dưỡng sức khoẻ); 浸泡 (tẩm bào = ngâm), 沉浸 (trầm tẩm = đắm chìm)

Mở khoá kiến thức

Biết 浸 (tẩm) mở khoá: 浸泡 (tẩm bào — ngâm), 沉浸 (trầm tẩm — đắm mình).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浸 liushutong 1浸 liushutong 2浸 liushutong 3浸 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 浸 ghép 水 (nước — biểu nghĩa) với 𡩠 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là ngâm, thấm nước. Hình ảnh vật thể chìm dần trong nước. Từ đó mở rộng sang nghĩa thấm dần, tiêm nhiễm dần dần (浸润 — thấm nhuần).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 把布料浸在水里。Bǎ bùliào jìn zài shuǐ lǐ. thanh 3

    Ngâm vải vào trong nước.

  • 他沉浸在音乐中。Tā chénjìn zài yīnyuè zhōng. thanh 1

    Anh ấy đắm chìm trong âm nhạc.

  • 豆腐需要先浸泡。Dòufu xūyào xiān jìnpào. thanh 4

    Đậu hũ cần ngâm trước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qīn gần, có nghĩa xâm phạm, dễ nhầm với ý "thấm vào"

  • cùng âm jìn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.