Nghĩa tiếng Việt
chiếm lấy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
侵 là chữ hội ý (ic) theo Shuowen: 人 (nhân, người) + 帚 (trửu, chổi) + 又 (hựu, bàn tay) — người cầm chổi trong tay tiến vào. Hình ảnh ai đó xâm nhập vào lãnh thổ người khác. Hiện tại thể hiện là 亻+ phần còn lại.
Hán-Việt: xâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xâm": người (亻) cầm chổi (帚) tay (又) tiến vào — 'xâm' lấn vào nhà người khác mà không xin phép.
Gương Hán-Việt
'xâm' trong 'xâm lược' (侵略), 'xâm phạm' (侵犯), 'xâm nhập' (侵入)
Mở khoá kiến thức
Biết 侵 (xâm) mở khoá: 侵略, 侵犯, 侵入, 入侵 — nhóm từ về xâm chiếm và vi phạm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
侵 là chữ hội ý (ic) theo Shuowen Jiezi: 人 (nhân) + 帚 (trửu, cái chổi) + 又 (hựu, bàn tay) — một người cầm chổi trong tay, hình ảnh tiến vào xâm chiếm. Nghĩa gốc: xâm lấn, tiến vào lãnh thổ người khác. Từ đó mở rộng thành 'xâm lược, xâm phạm'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 外国军队侵略了这个国家。
Quân đội nước ngoài xâm lược đất nước này.
- 他的行为侵犯了我的权益。
Hành vi của anh ấy xâm phạm quyền lợi của tôi.
- 病菌侵入人体后会引发疾病。
Vi khuẩn xâm nhập cơ thể người sẽ gây ra bệnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.