Nghĩa tiếng Việt
cái chổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
帚 là chữ tượng hình độc thể. Dạng hiện đại phân tích thành 肀 + 冖 + 巾 nhưng đây là sự phân rã hình dạng về sau. Giáp cốt văn và kim văn cho thấy hình ảnh cái chổi: phần lông/cọng ở trên, phần cán buộc ở dưới.
Hán-Việt: trửu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trửu": chữ vẽ hình cái chổi — cọng cứng (肀) buộc gọn (冖) trên tấm vải (巾) — 扫帚 là cái chổi quét nhà.
Gương Hán-Việt
trửu trong "tảo trửu" (扫帚 — cái chổi), "phệ trửu" (敝帚 — chổi cũ rách — ví vật mình trân quý dù người khác thấy vô giá trị)
Mở khoá kiến thức
Biết 帚 mở khoá: 扫帚 (tảo trửu — cái chổi), 敝帚自珍 (phệ trửu tự trân — yêu quý đồ cũ của mình, khiêm tốn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 帚 là chữ tượng hình: hình ảnh cái chổi với lông/cọng ở trên và cán buộc ở dưới. Có dạng từ giáp cốt văn, kim văn, đại triện đến tiểu triện. Trong dạng hiện đại, đỉnh giống 聿/肀 (bút), phần giữa là 冖, đáy là 巾 — nhưng đây là sự biến dạng so với hình gốc. Chữ phổ biến nhất là 扫帚 (chổi quét).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她用扫帚把地板扫干净了。
Cô ấy dùng chổi quét sạch sàn nhà.
- 敝帚自珍,这是他爷爷留下的。
Quý vật của mình dù cũ — đây là thứ ông nội để lại.
- 扫帚星是不祥的象征。
Sao chổi là biểu tượng xui xẻo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.