Nghĩa tiếng Việt
bãi, cù lao; châu lục
Âm Hán Việt
châu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 9 nét
洲 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 州 (Châu, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Vốn 州 đã có nghĩa 'cù lao'; thêm 氵 nhấn mạnh nước, phân biệt với 州 chỉ địa phương.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm danh từ đứng sau tên riêng để chỉ các đại lục hoặc vùng đất nổi giữa nước.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: châu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "châu": 氵 (nước) + 州 (châu) — vùng đất nổi giữa nước, ấy là 'châu lục'; nhớ 亚洲 (Á châu), 欧洲 (Âu châu).
Gương Hán-Việt
'châu' trong 'Á châu', 'Âu châu', 'Mỹ châu', 'châu lục', 'châu thổ'
Mở khoá kiến thức
Biết 洲 là mở 亚洲, 欧洲, 美洲, 非洲, 澳洲 — nhóm danh từ địa lý HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 洲 là chữ hình thanh: 水 (氵, biểu nghĩa: nước) ghép với 州 (biểu âm). 州 nguyên cũng vẽ cù lao trên sông; khi 州 chuyển sang nghĩa 'châu, phủ', người ta thêm 氵 thành 洲 để giữ nghĩa gốc 'bãi, cù lao'. Hiện đại, 洲 chỉ chủ yếu các 'châu lục' lớn của thế giới.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 中国位于亚洲。
Trung Quốc nằm ở châu Á.
- 他想去欧洲旅行。
Anh ấy muốn đi du lịch châu Âu.
- 非洲有很多野生动物。
Châu Phi có rất nhiều động vật hoang dã.
- 我朋友去澳洲留学了。
Bạn tôi đi du học ở châu Úc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.