Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sānjiǎozhōu

Nghĩa tiếng Việt

đồng bằng châu thổ

Âm Hán Việt

tam giác châu

3 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (cái sừng; góc)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong địa lý để chỉ vùng đất bồi tụ ở cửa sông

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tam giác châu

Từng chữ

  • tamba, 3
  • giáccái sừng; góc
  • châubãi, cù lao; châu lục

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 长江三角洲是中国经济最发达的地区之一。Chángjiāng sānjiǎozhōu shì Zhōngguó jīngjì zuì fādá de dìqū zhī yī thanh 2

    Đồng bằng sông Trường Giang là một trong những khu vực kinh tế phát triển nhất Trung Quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.