Nghĩa tiếng Việt
bãi, cù lao; châu lục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
洲 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 州 (Châu, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Vốn 州 đã có nghĩa 'cù lao'; thêm 氵 nhấn mạnh nước, phân biệt với 州 chỉ địa phương.
Hán-Việt: châu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "châu": 氵 (nước) + 州 (châu) — vùng đất nổi giữa nước, ấy là 'châu lục'; nhớ 亚洲 (Á châu), 欧洲 (Âu châu).
Gương Hán-Việt
'châu' trong 'Á châu', 'Âu châu', 'Mỹ châu', 'châu lục', 'châu thổ'
Mở khoá kiến thức
Biết 洲 là mở 亚洲, 欧洲, 美洲, 非洲, 澳洲 — nhóm danh từ địa lý HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 洲 là chữ hình thanh: 水 (氵, biểu nghĩa: nước) ghép với 州 (biểu âm). 州 nguyên cũng vẽ cù lao trên sông; khi 州 chuyển sang nghĩa 'châu, phủ', người ta thêm 氵 thành 洲 để giữ nghĩa gốc 'bãi, cù lao'. Hiện đại, 洲 chỉ chủ yếu các 'châu lục' lớn của thế giới.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.