Nghĩa tiếng Việt
vòng quanh; đời nhà Chu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
周 là chữ hội ý: bao bên ngoài là 冂 (vây quanh), bên trong là 吉 (vốn là hình ruộng trồng kín). Nghĩa gốc 'kín đáo, bao quanh, tuần hoàn', cũng là tên đời nhà Chu.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhōu/tuần
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: chu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chu": thửa ruộng trồng kín bao quanh — chu là chu toàn, là chu kỳ, là vòng tuần hoàn; cũng là đời nhà Chu.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'chu kỳ', 'chu vi', 'chu đáo', 'chu toàn', 'nhà Chu'.
Mở khoá kiến thức
Biết 周 mở khoá hệ từ Hán-Việt về vòng quanh và chu toàn: chu kỳ, chu vi, chu đáo, chu toàn, viên chu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 周 trong giáp cốt văn vẽ một thửa ruộng được trồng kín các điểm mầm — biểu thị 'đầy đủ, kín đáo, chu toàn'. Về sau thêm bộ 口 (sau biến thành phần dưới của 吉). Nghĩa gốc 'kín, đầy đủ, vây quanh', mở rộng thành 'tuần, chu kỳ, vòng quanh'. Cũng là tên triều đại nhà Chu (周朝).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我下周来。
Tuần sau tôi đến.
- 周末你做什么?
Cuối tuần bạn làm gì?
- 他很周到。
Anh ấy rất chu đáo.
- 周先生是老师。
Ông Chu là giáo viên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.