Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa周围 chỉ không gian xung quanh một điểm hoặc vật. Có thể là danh từ hoặc chỉ vị trí.
Câu ví dụ
- 房子周围有很多树。
Xung quanh nhà có nhiều cây.
- 我看了看周围。
Tôi nhìn quanh xung quanh.
- 这里的环境很好,周围很安静。
Môi trường ở đây rất tốt, xung quanh rất yên tĩnh.
Kết hợp thường gặp
- 房子周围
xung quanh nhà
- 看一看周围
nhìn xung quanh
- 周围环境
môi trường xung quanh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.