Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词Tính từ形容词
zhōu

Nghĩa tiếng Việt

vòng quanh; đời nhà Chu

Âm Hán Việt

chu, châu

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 周 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

周 là chữ hội ý: bao bên ngoài là 冂 (vây quanh), bên trong là 吉 (vốn là hình ruộng trồng kín). Nghĩa gốc 'kín đáo, bao quanh, tuần hoàn', cũng là tên đời nhà Chu.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词Tính từ形容词

Chữ này thường làm danh từ chỉ tuần lễ, chu vi hoặc làm tính từ chỉ sự chu đáo, toàn vẹn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhōu/tuần

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chu, châu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chu": thửa ruộng trồng kín bao quanh — chu là chu toàn, là chu kỳ, là vòng tuần hoàn; cũng là đời nhà Chu.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'chu kỳ', 'chu vi', 'chu đáo', 'chu toàn', 'nhà Chu'.

Mở khoá kiến thức

Biết 周 mở khoá hệ từ Hán-Việt về vòng quanh và chu toàn: chu kỳ, chu vi, chu đáo, chu toàn, viên chu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

周 bronze 1周 bronze 2
Kim văn
周 silk 1
Bạch thư
周 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 周 trong giáp cốt văn vẽ một thửa ruộng được trồng kín các điểm mầm — biểu thị 'đầy đủ, kín đáo, chu toàn'. Về sau thêm bộ 口 (sau biến thành phần dưới của 吉). Nghĩa gốc 'kín, đầy đủ, vây quanh', mở rộng thành 'tuần, chu kỳ, vòng quanh'. Cũng là tên triều đại nhà Chu (周朝).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我下周来。wǒ xiàzhōu lái. thanh 3

    Tuần sau tôi đến.

  • 周末你做什么?zhōumò nǐ zuò shénme? thanh 1

    Cuối tuần bạn làm gì?

  • 他很周到。tā hěn zhōudào. thanh 1

    Anh ấy rất chu đáo.

  • 周先生是老师。zhōu xiānsheng shì lǎoshī. thanh 1

    Ông Chu là giáo viên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng tương tự, đều có khung chữ nhật bao ngoài

  • đồng âm 'zhōu', dễ lẫn nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.