Từ vựng tiếng Trung
zhōu

Nghĩa tiếng Việt

cháo loãng

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粥 là dạng rút gọn của 鬻 — chữ tượng hình và hội ý ban đầu: gạo (米) nằm giữa hai bên cong vòng (弓弓) như hơi bốc ra từ nồi cháo đang sôi. Đây là hội ý: gạo được nấu thành cháo.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhōu/cháo

Hán-Việt: dục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dục": gạo (米) nằm giữa hai cánh cung (弓弓) — hình ảnh nồi cháo sôi với hơi bốc lên hai bên, gợi bữa sáng thanh đạm.

Gương Hán-Việt

'dục' ít dùng trong tiếng Việt; biến thể 'chúc' gặp trong 'cháo chúc' (từ cổ); nghĩa cháo

Mở khoá kiến thức

Biết 粥 mở khoá: 喝粥 (uống cháo), 一锅粥 (một mớ hỗn độn), 米粥 (cháo gạo)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 粥 là dạng rút gọn của 鬻 — chữ gốc cho nghĩa 'cháo'. Ban đầu là hội ý: hình gạo (米) giữa hai hình cong (như làn hơi hoặc thành nồi). Nghĩa nguyên thủy 'cháo' hiện bảo tồn trong 薄粥. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về glyph-origin cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 早上喝粥有益健康。zǎoshang hē zhōu yǒu yì jiànkāng. thanh 3

    Uống cháo buổi sáng có lợi cho sức khoẻ.

  • 妈妈给生病的孩子煮了米粥。māma gěi shēngbìng de háizi zhǔ le mǐzhōu. thanh 1

    Mẹ nấu cháo gạo cho đứa trẻ đang ốm.

  • 这件事情弄成了一锅粥。zhè jiàn shìqíng nòng chéng le yī guō zhōu. thanh 4

    Chuyện này đã trở thành một mớ hỗn độn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ gốc của 粥, phức tạp hơn nhiều, ít gặp trong văn hiện đại

  • cùng âm zhōu, nghĩa 'tuần, xung quanh' hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.