Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng sau động từ làm bổ ngữ hoặc tân ngữ để ví von trạng thái cực kỳ hỗn loạn, mất trật tự
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất oa chúc
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 锅oacái nồi
- 粥chúccháo loãng
Tầng từ vựng
Thành ngữHoàn toàn là ẩn dụ về sự lộn xộn; nghĩa đen 「một nồi cháo」 hầu như không dùng trong giao tiếp.
Câu ví dụ
- 这个房间乱得像一锅粥
Căn phòng này lộn xộn như một nồi cháo
- 大家七嘴八舌,搞成了一锅粥
Mọi người nói ồn ào, làm thành một mớ hỗn độn
- 项目管理不当,现在变成了一锅粥
Quản lý dự án không tốt, giờ thành mớ hỗn độn rồi
- 信息混乱,整个计划成了一锅粥
Thông tin lộn xộn, cả kế hoạch thành một mớ rối
Kết hợp thường gặp
- 搞成一锅粥
làm thành một mớ hỗn độn
- 乱成一锅粥
lộn xộn như nồi cháo
- 变成一锅粥
biến thành mớ hỗn độn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.