Nghĩa tiếng Việt
cháo loãng
Âm Hán Việt
chúc, dục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 米
- Số nét
- 12 nét
粥 là dạng rút gọn của 鬻 — chữ tượng hình và hội ý ban đầu: gạo (米) nằm giữa hai bên cong vòng (弓弓) như hơi bốc ra từ nồi cháo đang sôi. Đây là hội ý: gạo được nấu thành cháo.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ món cháo hoặc làm động từ với nghĩa gả bán, nuôi nấng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhōu/cháo
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chúc, dục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dục": gạo (米) nằm giữa hai cánh cung (弓弓) — hình ảnh nồi cháo sôi với hơi bốc lên hai bên, gợi bữa sáng thanh đạm.
Gương Hán-Việt
'dục' ít dùng trong tiếng Việt; biến thể 'chúc' gặp trong 'cháo chúc' (từ cổ); nghĩa cháo
Mở khoá kiến thức
Biết 粥 mở khoá: 喝粥 (uống cháo), 一锅粥 (một mớ hỗn độn), 米粥 (cháo gạo)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 粥 là dạng rút gọn của 鬻 — chữ gốc cho nghĩa 'cháo'. Ban đầu là hội ý: hình gạo (米) giữa hai hình cong (như làn hơi hoặc thành nồi). Nghĩa nguyên thủy 'cháo' hiện bảo tồn trong 薄粥. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về glyph-origin cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 早上喝粥有益健康。
Uống cháo buổi sáng có lợi cho sức khoẻ.
- 妈妈给生病的孩子煮了米粥。
Mẹ nấu cháo gạo cho đứa trẻ đang ốm.
- 这件事情弄成了一锅粥。
Chuyện này đã trở thành một mớ hỗn độn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.