Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngày mai

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

昱 chứa bộ 日 (nhật, mặt trời) ở trên và 立 (lập, đứng) ở dưới. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh cụ thể. Chữ biểu đạt ánh sáng rực rỡ, ban mai — và nghĩa là ngày mai (biến thể của 翌).

Hán-Việt: dục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dục": mặt trời (日/nhật) đứng (立/lập) tỏa sáng — dục là ánh sáng ban mai, "ngày mai" trong văn cổ.

Gương Hán-Việt

dục trong "chiêu dục" (昭昱 — rực sáng), tên người và địa danh dùng chữ 昱

Mở khoá kiến thức

Biết 昱 (dục) mở khoá nhóm chữ bộ 日 chỉ ánh sáng và thời gian trong thơ văn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

昱 oracle 1
Giáp cốt văn
昱 bronze 1
Kim văn
昱 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo học thuật chi tiết. Chữ 昱 gồm 日 (mặt trời) và 立 (đứng), gợi hình ảnh mặt trời đứng chiếu sáng. Nghĩa là ánh sáng rực rỡ; cũng dùng thay cho 翌 (ngày mai) trong văn ngôn. Hanziyuan có giáp cốt/kim văn cho thấy chữ cổ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 昱日清晨,他出发了。yù rì qīngchén, tā chūfā le. thanh 4

    Sáng hôm sau, anh ấy lên đường.

  • 阳光昱昱,照耀大地。yángguāng yùyù, zhàoyào dàdì. thanh 2

    Ánh dương rực rỡ chiếu sáng mặt đất.

  • 昱是一个常用于人名的字。yù shì yī gè cháng yòng yú rénmíng de zì. thanh 4

    昱 là chữ thường dùng trong tên người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa "ngày mai" trong văn ngôn, thường nhầm lẫn

  • đồng âm yù, cùng biểu đạt ánh sáng rực rỡ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.