Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngọn lửa

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Cấu trúc 煜 gồm bộ 火 (hoả, lửa) bên trái và 昱 (dục) bên phải. Có thể là chữ hình thanh: 火 biểu nghĩa (ánh sáng, lửa), 昱 biểu âm — nhưng Wiktionary không phân tích xác nhận cụ thể.

Hán-Việt: dục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dục" (rực rỡ): lửa (火) sáng rực (昱) — ánh sáng rực rỡ chói lòa; thường dùng đặt tên người.

Gương Hán-Việt

dục trong tên người '李煜' (Lý Dục — hoàng đế nhà Nam Đường, nhà thơ nổi tiếng), '煜煜' (dục dục — sáng rực).

Mở khoá kiến thức

Biết 煜 mở khoá 煜煜 (dục dục — sáng chói), tên Lý Dục (李煜) — nhà thơ Nam Đường lừng danh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

煜 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc của 煜. Bộ 火 (lửa) gợi ý liên quan đến ánh sáng rực rỡ. Nghĩa: sáng chói, rực rỡ. Thường dùng trong tên người. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 李煜是南唐的最后一位皇帝。lǐ yù shì nán táng de zuì hòu yī wèi huáng dì. thanh 3

    Lý Dục là hoàng đế cuối cùng của Nam Đường.

  • 她给孩子取名叫煜。tā gěi hái zi qǔ míng jiào yù. thanh 1

    Cô ấy đặt tên con là Dục.

  • 煜煜生辉,光彩夺目。yù yù shēng huī, guāng cǎi duó mù. thanh 4

    Rực rỡ toả sáng, ánh quang rực rỡ thu hút ánh nhìn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 煜 lấy 昱 làm thành phần, 昱 bộ 日 nghĩa 'sáng ngày hôm sau'

  • cùng bộ 火, 燠 nghĩa 'nóng, ấm áp'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.