Nghĩa tiếng Việt
nóng; bị sốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
热 là dạng giản thể của 熱, chữ hình thanh: phần trên 执 (vốn là 埶) làm thanh phù, bộ 灬 (火, lửa) ở dưới làm nghĩa phù, gợi nghĩa 'nóng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /rè/nóng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nhiệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhiệt": Nhiệt (热) có bốn chấm lửa 灬 ở dưới: có lửa nên 'nhiệt', nóng bức.
Gương Hán-Việt
'nhiệt' trong 'nhiệt độ', 'nhiệt tình', 'nhiệt huyết'.
Mở khoá kiến thức
Biết 热 (nhiệt) mở khoá các từ nhiệt độ, nhiệt tình, nhiệt huyết.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 热 là dạng giản thể của 熱 (giản hoá 埶→执). Chữ phồn thể 熱 là hình thanh với bộ hỏa 灬 (lửa) làm nghĩa phù gợi nghĩa 'nóng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天很热。
Hôm nay rất nóng.
- 我想喝热水。
Tôi muốn uống nước nóng.
- 夏天太热了。
Mùa hè nóng quá.
- 这里很热闹。
Ở đây rất nhộn nhịp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.