Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

nóng; bị sốt

Âm Hán Việt

nhiệt

1 chữ10 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 热 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

热 là dạng giản thể của 熱, chữ hình thanh: phần trên 执 (vốn là 埶) làm thanh phù, bộ 灬 (火, lửa) ở dưới làm nghĩa phù, gợi nghĩa 'nóng'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词Động từ动词

Thường làm tính từ miêu tả thời tiết hoặc nhiệt độ của vật thể, đứng sau phó từ chỉ mức độ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ ghép nghĩa

Nhiều nghĩa: nóng (thời tiết/đồ ăn), nhiệt tình (thái độ), sốt (bệnh). Trong 热闹, 'nóng' kết hợp với 'náo' thành 'náo nhiệt' (đông vui). Lưu ý thanh điệu: rè (thanh 4).

  • //nóng

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhiệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhiệt": Nhiệt (热) có bốn chấm lửa 灬 ở dưới: có lửa nên 'nhiệt', nóng bức.

Gương Hán-Việt

'nhiệt' trong 'nhiệt độ', 'nhiệt tình', 'nhiệt huyết'.

Mở khoá kiến thức

Biết 热 (nhiệt) mở khoá các từ nhiệt độ, nhiệt tình, nhiệt huyết.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 热 là dạng giản thể của 熱 (giản hoá 埶→执). Chữ phồn thể 熱 là hình thanh với bộ hỏa 灬 (lửa) làm nghĩa phù gợi nghĩa 'nóng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天很热。jīntiān hěn rè. thanh 1

    Hôm nay rất nóng.

  • thanh 3xiǎng thanh 3 thanh 1 thanh 4shuǐ. thanh 3

    Tôi muốn uống nước nóng.

  • 夏天太热了。xiàtiān tài rè le. thanh 4

    Mùa hè nóng quá.

  • 这里很热闹。zhèlǐ hěn rènao. thanh 4

    Ở đây rất nhộn nhịp.

  • 今天很热Jīntiān hěn rè thanh 1

    Hôm nay rất nóng

  • 我喜欢吃热饭Wǒ xǐhuan chī rè fàn thanh 3

    Tôi thích ăn cơm nóng

  • 他很热心Tā hěn rèxīn thanh 1

    Anh ấy rất nhiệt tình

  • 我发烧了, 很热Wǒ fāshāole, hěn rè thanh 3

    Tôi bị sốt, rất nóng

  • 热闹rènao thanh 4

    náo nhiệt ( đông vui)

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 熟 cũng có bộ 灬 ở dưới và phần trên phức tạp, hình gần giống

  • 势 cũng dùng 执 ở trên, chỉ khác phần dưới, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.